cõi tiên

cõi tiên

Truyện cổ tích thường kể về những nhân vật lạc vào cõi tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cõi sống của các vị tiên, nơi cuộc sống vĩnh hằng, sung sướng không khổ đau: "cõi tiên" chỉ một thế giới huyền bí, tốt đẹp trong tín ngưỡng văn học dân gian, nơi các vị tiên (nhân vật siêu nhiên, bất tử) sinh sống. Đây nơi lý tưởng, đầy hạnh phúc không bị ràng buộc bởi quy luật trần thế.
    • Nơi cực lạc, cảnh giới an lành sau khi chết: Trong quan niệm tâm linh, "cõi tiên" còn được dùng để chỉ một thế giới thanh tịnh, nơi linh hồn người tốt được siêu thoát, sống trong hạnh phúc vĩnh cửu.
dụ sử dụng
  • (Trong truyện cổ tích, các nàng tiên thường ngụmột thế giới huyền bí, xa xôi, không người trần nào có thể đến.)
  • (Ông bà em tin rằng sau khi chết, những người tốt bụng sẽ được đến một thế giới an lành, sung sướng.)
  • (Phong cảnh nơi đây đẹp đến mức giống như thế giới của các vị tiên, khiến mọi người đều ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên cõi tiên": cách nói trang trọng, mang tính tâm linh để chỉ cái chết, đặc biệt của người già hoặc người đức hạnh.

    • Cụ đã lên cõi tiên an nghỉ, để lại bao thương nhớ. (Cụ đã qua đời, về nơi thanh thản, để lại nhiều nỗi nhớ thương.)
  • "cõi tiên cảnh": từ ghép chỉ một cảnh giới đẹp đẽ, thanh tịnh, thường dùng trong văn chương để tả nơi lý tưởng.

    • Ngôi chùa cổ kính nằm giữa rừng thông xanh, như một cõi tiên cảnh giữa trần gian. (Ngôi chùa cổ kính nằm giữa rừng thông xanh, giống như một thế giới tiên giữa đời thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cõi trần (danh từ): thế giới con người đang sống, đối lập với cõi tiên.

    • Kiếp sốngcõi trần đầy gian nan, nhưng ai cũng mong được an vui. (Cuộc sốngthế gian đầy khó khăn, nhưng ai cũng mong được hạnh phúc.)
  • Tiên giới (danh từ): thế giới của các vị tiên, đồng nghĩa với cõi tiên.

    • Tiên giới trong truyện thường được mô tả với mây lành, hoa thơm. (Thế giới tiên trong truyện thường được miêu tả mây tốt, hoa thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiên đàng: nơi hạnh phúc vĩnh hằng theo quan niệm tôn giáo phương Tây, thường mang ý nghĩa tương tự cõi tiên.
  • Cực lạc: nơi an vui tuyệt đối, không còn khổ đau (thường dùng trong Phật giáo).
  • Cảnh tiên: cảnh đẹp như trong cõi tiên, dùng để tả vẻ đẹp siêu thực.
Thành ngữ liên quan
  • Cõi tiên mơ ước: nơi lý tưởng ai cũng khao khát đạt tới.
    • Đối với nhiều người, cuộc sống yên bình bên gia đình cõi tiên mơ ước. (Đối với nhiều người, cuộc sống yên bình bên gia đình thế giới lý tưởng họ khao khát.)